soda lime
Định nghĩa
Danh từ: - Hỗn hợp vôi tôi xút: "soda lime" là một hỗn hợp hóa học gồm natri hydroxit (NaOH) và canxi hydroxit (Ca(OH)₂). Chất này có khả năng hấp thụ chất lỏng và khí, thường được dùng trong các thiết bị thở (như máy gây mê) hoặc trong phòng thí nghiệm để loại bỏ carbon dioxide (CO₂) khỏi không khí.
Ví dụ sử dụng
- (Vôi tôi xút thường được sử dụng trong máy gây mê để hấp thụ carbon dioxide thở ra.)
- (Kỹ thuật viên phòng thí nghiệm đã thay vôi tôi xút trong bộ hấp thụ carbon dioxide.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to use soda lime as an absorbent": sử dụng vôi tôi xút làm chất hấp thụ.
- In closed-circuit rebreathers, soda lime is used as an absorbent for carbon dioxide. (Trong các thiết bị thở lại mạch kín, vôi tôi xút được dùng làm chất hấp thụ carbon dioxide.)
"soda lime glass": thủy tinh vôi tôi xút (một loại thủy tinh phổ biến có chứa soda và vôi).
- Soda lime glass is widely used for making bottles and windows. (Thủy tinh vôi tôi xút được sử dụng rộng rãi để làm chai lọ và cửa sổ.)
Biến thể và từ gần giống
- Soda (danh từ): natri carbonat (Na₂CO₃) hoặc nước ngọt có ga.
- Baking soda is a different compound from soda lime. (Baking soda là một hợp chất khác với vôi tôi xút.)
- Lime (danh từ): canxi oxit (CaO) hoặc canxi hydroxit (Ca(OH)₂).
- Hydrated lime is used in construction, but soda lime has different properties. (Vôi tôi được dùng trong xây dựng, nhưng vôi tôi xút có tính chất khác.)
Từ đồng nghĩa
- Soda-lime mixture: hỗn hợp vôi tôi xút (cụm từ mô tả trực tiếp).
- CO₂ absorbent: chất hấp thụ CO₂ (trong ngữ cảnh y tế hoặc phòng thí nghiệm).
- Soda lime is a common type of CO₂ absorbent. (Vôi tôi xút là một loại chất hấp thụ CO₂ phổ biến.)
Các cụm từ liên quan
- Soda lime granules: hạt vôi tôi xút (dạng hạt rắn để dễ sử dụng).
- The canister was filled with soda lime granules. (Bình chứa được đổ đầy các hạt vôi tôi xút.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "soda lime".
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống